milling slots

AMBIL SEKARANG

Từ vựng tiếng anh ngành cơ khí

Dovetail milling cutter. Dao phay rãnh đuôi én. 92. End mill. Dao phay ... anchor prop. chân cố định. Angle of cutting. Góc cắt. antenna. anten.

MASTERCAM 2022 - Những điểm mới về Milling P.1

Slot milling cutter, /slɒt ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/, Dao phay rãnh, Dụng cụ dùng để phay các rãnh trên bề mặt chi tiết. Shank-type cutter, /ʃæŋk-taɪp ˈkʌtə ...

Wood tray stand Stand 2-slot

1/2 Inch Shank Slot Router Wood Milling Cutter Tongue Groove Router Bit. 209.000₫. Sản phẩm đã hết hàng. Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.

Nghĩa của từ Dao phay - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Dao phay - Từ điển Việt - Anh: Chopping-knife., cutter, disc-type cutter, fly cutter, mill, milling cutter, rotary multipoint cutter,